请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi đời
释义
đổi đời
变天 <比喻政治上发生根本变化, 多指反动势力复辟。>
sổ đổi đời của địa chủ
地主的变天帐。
翻身 <比喻改变落后面貌或不利处境。>
改朝换代 <旧的朝代为新的朝代所代替。泛指政权更替。>
随便看
khói đặc
khó khăn
khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập
khó khăn gian khổ
khó khăn lắm
khó khăn nguy hiểm
khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
khó lòng giải bày
khó lúc đầu
khó lý giải
khó lường
khóm
khóm cây
khóm hoa
khó mà
khó mà đề phòng cho được
khó nghe
khó nghĩ
khó ngửi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 20:46:13