请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao tử chần
释义
bao tử chần
爆肚儿 <食品, 把牛羊肚儿在开水里稍微一煮就取出来, 吃时现蘸作料。另有用热油快煎再加作料芡粉的, 叫油爆肚儿。>
随便看
lân
lân bang
lân cận
lâng láo
lâng lâng
lân la
lân quang
lân tinh
lân ái
lân đỏ
lâu
lâu bền
lâu các
lâu dài
lâu dài như trời đất
lâu la
lâu lâu
lâu lắc
lâu lắm
lâu lắm không gặp
lâu mau
lâu nay
lâu ngày
lâu ngày dài tháng
lâu ngày không gặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 11:00:26