请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân đạo
释义
nhân đạo
人道 <指爱护人的生命、关怀人的幸福、尊重人的人格和权利的道德。>
chủ nghĩa nhân đạo
人道主义。
không nhân đạo
不人道。
随便看
Yaoundé
Yaren
ya-ua
Y-a-un-đê
y chang
y chuẩn
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
y như
y như nguyên bản
y như thật
Yokohama
y phương
y phục
y quan
y sinh
y sĩ
y theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 5:01:47