请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao vây tấn công
释义
bao vây tấn công
围攻 <包围起来加以攻击。>
反围攻 <对抗和打破敌人围攻的作战行动。>
分进合击 <几股兵力从几条路线攻击一个目标, 合作完成围歼任务。>
随便看
rồng cuốn hổ phục
rồng có sừng
rồng lửa
rồng núp hổ nằm
rồng phượng
rồng đến nhà tôm
rổ
rổ cạn
rổ rá
rổ rá cạp lai
rỗ
rỗ hoa
rỗi
rỗi rãi
rỗng ruột
rỗng tuếch
rộng
rộng khắp
rộng lòng cho phép
rộng lòng tha thứ
chòi gác ghi
chòi khí tượng
chòi mòi
chòi nghỉ mát
chòi quan sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:40:47