请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao vây tấn công
释义
bao vây tấn công
围攻 <包围起来加以攻击。>
反围攻 <对抗和打破敌人围攻的作战行动。>
分进合击 <几股兵力从几条路线攻击一个目标, 合作完成围歼任务。>
随便看
vời vợi
vờ không biết
vờn
vờn bay
vờ ngớ ngẩn
vờn theo chiều gió
vờ tha để bắt thật
vờ vĩnh
vờ vịt
vờ điên giả dại
vở
vở cuối
vở diễn ruột
vở diễn sở trường
vở diễn thành công
vở ghi
vở kịch hay
vở kịch lớn
vỡ
vỡ bờ
vỡ giọng
vỡ hoang
vỡ lòng
vỡ lẽ
vỡ lở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 16:35:10