请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao vây tấn công
释义
bao vây tấn công
围攻 <包围起来加以攻击。>
反围攻 <对抗和打破敌人围攻的作战行动。>
分进合击 <几股兵力从几条路线攻击一个目标, 合作完成围歼任务。>
随便看
vế trên
vết rạn
vết sẹo
vết thương
vết thương chi chít
vết thương lòng
vết thương lỗ chỗ
vết thẹo
vết trầy
vết tích
vết tích nhơ nhuốc
vết tích quá khứ còn lưu lại
vết xe
vết xe đổ
vết xướt
vết xấu
vết đen
vết đen trên mặt trời
vết đạn
vết ố
vếu
vế đùi
vế đối
về
về chầu ông bà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:40:43