请输入您要查询的越南语单词:
单词
ung
释义
ung
腐臭 <有机体腐烂后散发的臭味。>
痈 <皮肤和皮下组织化脓性的炎症, 病原体是葡萄球菌, 多发生在背部或项部, 症状是局部红肿, 形成硬块, 表面有许多脓泡, 有时形成许多小孔, 呈筛状, 非常疼痛, 常引起发烧、寒战等, 严重时并发败血症。>
Ung
邕 <广西南宁的别称。>
随便看
phòng ngừa
phòng ngừa bạo lực
phòng ngừa chu đáo
phòng ngừa trước
phòng ngự
phòng ngự Hoàng Hà
phòng ngự kiên cố
phòng nhảy
phòng nhỏ
phòng phong
phòng phát thanh
phòng phát thuốc
phòng phương trượng
phòng phẫu thuật
phòng rét
phòng rửa mặt
phòng rửa mặt công cộng
phòng sanh
phòng sách
phòng sấy
phòng sự
phòng thay quần áo
phòng thay và để đồ
phòng thay đồ
phòng thay đổi y phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:53:01