请输入您要查询的越南语单词:
单词
ung
释义
ung
腐臭 <有机体腐烂后散发的臭味。>
痈 <皮肤和皮下组织化脓性的炎症, 病原体是葡萄球菌, 多发生在背部或项部, 症状是局部红肿, 形成硬块, 表面有许多脓泡, 有时形成许多小孔, 呈筛状, 非常疼痛, 常引起发烧、寒战等, 严重时并发败血症。>
Ung
邕 <广西南宁的别称。>
随便看
vô chai
vô chính phủ
vô chính phủ chủ nghĩa
vô chủ
vô chừng
vô chừng mực
vô công rồi nghề
vô công rỗi nghề
vô cùng
vô cùng buồn chán
vô cùng bé
vô cùng can đảm
vô cùng cung kính
vô cùng căm ghét
vô cùng căm phẫn
vô cùng cảm kích
vô cùng cấp bách
vô cùng gan dạ
vô cùng gian khổ
vô cùng hoang vắng
vô cùng hoang đường
vô cùng hung ác
vô cùng hối hận
vô cùng khéo léo
vô cùng khó khăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/9 14:45:27