请输入您要查询的越南语单词:
单词
chúa ngục
释义
chúa ngục
典狱 <掌管监狱。>
随便看
học bổ túc
nén bạc
nén chịu
nén giận
nén không khí
nén lòng
nén lại
nén được
nén ẩm
néo
nép
nép một bên
nép nép
Nép-tu-nin
nét
nét bút
nét bút hỏng
nét bút nghiêng
nét bút đầu tiên
nét chung
nét chìm
nét chính
nét chấm
nét chữ
nét chữ cứng cáp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 19:23:52