请输入您要查询的越南语单词:
单词
uốn khúc
释义
uốn khúc
回环; 回绕; 盘曲; 蟠曲; 盘陀 <曲折环绕。>
曲曲弯弯 <(曲曲弯弯的)形容弯曲很多。>
Hoàng Hà uốn khúc chảy qua Hà Sáo.
黄河曲曲弯弯地流过河套。
蜿蜒 <(山脉, 河流, 道路等) 弯弯曲曲地延伸。>
逶迤 <形容道路、山脉、河流等弯弯曲曲延续不绝的样子。>
蛇 <见〖逶蛇〗。>
迂曲 <迂回曲折。>
随便看
tài hùng biện
tài học
tài hỷ
tài khoá
tài khoản
tài liệu
tài liệu giảng dạy
tài liệu lịch sử
tài liệu nguyên thuỷ
tài liệu quý
tài liệu tham khảo
tài liệu thực tế
tài liệu trực tiếp
tài liệu vụn vặt
tài lược
tài lợi
tài lực
tài mạo
tài mạo song toàn
tài mậu
tài nghề điêu luyện
tài nghệ
tài nguyên
tài nguyên thiên nhiên
tài như quỷ thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 6:11:01