请输入您要查询的越南语单词:
单词
gốc cây sống lâu năm
释义
gốc cây sống lâu năm
宿根 <某些二年生或多年生草本植物的根, 在茎叶枯萎以后可以继续生存, 到第二年春天重新发芽, 这种根叫做宿根, 如芍药、薄荷等的根。>
随便看
hạ ý thức
hạ điền
hạ được
hạ đẳng
hạ độc
hả
hả dạ
hả giận
hả hê
hả hê lòng người
hả hơi
hả hả
hải
hải báo
hải chiến
hải cảng
hải cẩu
hải dương
hải dương học
hải hà
hải khu
hải khẩu
hải luân
hải ly
hải lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 13:26:46