请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến quân
释义
tiến quân
进兵 <军队向执行战斗任务的目的地行进。>
进军 <军队出发向目的地前进。>
hồng quân vượt sông Ô Giang tiến quân về vùng biên giới Xuyên Trấn.
红军渡过乌江, 向川滇边境进军。
tiếng kèn tiến quân vang lên.
进军的号角响了。
tiến quân vào khoa học.
向科学进军。
随便看
gian ngoài
gian nguy
gian nhà
lan truyền
lan truyền nhanh chóng
lan tràn
lan trắng
lan xạ
lan đến
lao
Lao Cai
lao công
lao công khổ tứ
lao cần
lao da
lao dịch
lao dịch phục vụ quân đội
lao dịch địa tô
lao hạch
lao họng
lao khổ
lao lung
lao luyện
lao lên
lao lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 20:18:17