请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến quân
释义
tiến quân
进兵 <军队向执行战斗任务的目的地行进。>
进军 <军队出发向目的地前进。>
hồng quân vượt sông Ô Giang tiến quân về vùng biên giới Xuyên Trấn.
红军渡过乌江, 向川滇边境进军。
tiếng kèn tiến quân vang lên.
进军的号角响了。
tiến quân vào khoa học.
向科学进军。
随便看
chó với mèo
chó xù
chó xồm
chó đen giữ mực
chó điên
chó đá
chó đâu chó sủa chỗ không
chó đất Thục sủa mặt trời
chó đẻ
chó đồng
chô chố
chôm bôm
chôm chôm
chôn
chôn chung
chôn chân
chôn chân tại chỗ
chôn cất
chông
chông chà
chông chênh
chông gai
chôn giấu
chông sắt
chôn kín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 22:42:04