请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiều
释义
thiều
赤鱼。
韶乐 <相传上古时代, 夔所作的音乐, 以箫为主乐器, 舞者手执长箫, 在幽悠清柔的箫音里,, 缓缓起舞。后以韶乐为乐教的代表。>
随便看
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
mất uy tín
mất vui
mất vía
mất văn hoá
mất vợ hay chồng
mất ý chí
mất ăn mất ngủ
mất đi
mất đất
mấu
bà xơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 10:05:16