请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến vùn vụt
释义
tiến vùn vụt
突飞猛进 <形容事业、学问等进展非常迅速。>
随便看
xì xồ
xì xụp
xì xụt
xì đồng
xí
xía
xía mồm
xía vào
xích
xích bạch lị
xích bần
xích chuỳ
xích chân
xích dương
xích huyết cầu
xích hầu
Xích Khảm
xích lô
xích lị
Xích Mi
xích mích
xích siêu đỏ
xích sắt
xích thành
xích thược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 18:04:13