请输入您要查询的越南语单词:
单词
xích mích
释义
xích mích
别扭 <意见不相投。>
冲突 <矛盾表面化, 发生激烈争斗。>
xích mích trong lời ăn tiếng nói.
言语冲突。 翻; 翻儿 <翻脸。>
xích mích nhau
闹翻了。
反目 <不和睦(多指夫妻)。>
xích mích trở thành kẻ thù.
反目成仇 纷 <纠纷。>
纠葛 <纠缠不清的事情。>
闹意见 <因意见不合而彼此不满。>
随便看
được hưởng
được hời
được khai sáng
được không
được không bù mất
được kiện
được kính trọng
được làm vua, thua làm giặc
được lãi
được lòng
được lòng mọi người
được lòng người
được lòng ta, xót xa lòng người
được lấy từ
được lệnh
được lời
được lợi
được lợi nhuận
được lợi thế
được miễn
được mùa
được một mất mười
được một mất một vạn
được ngày nào hay ngày ấy
được nhiều người ủng hộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:32:29