请输入您要查询的越南语单词:
单词
xích dương
释义
xích dương
赤杨 <落叶乔木, 叶子椭圆形, 花暗紫色, 果实椭圆形。果实和树皮可以做褐色染料。>
随便看
bao bì
bao bì cứng
bao bít tất
bao bưu kiện
bao bọc
bao bọc chung quanh
bao che
bao che con cái
bao che khuyết điểm
bao chiếm
bao chuyến
Bao Chửng
bao con nhộng
bao cung
bao cán
bao cát
bao cói
bao da
bao dao
bao da thối
bao diệt
bao dung
bao gai
bao giờ
bao giờ cũng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 12:18:01