请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh hoá
释义
xanh hoá
绿地 <指城镇中经过绿化的空地。>
xanh hoá đồi núi.
绿化山区。
xanh hoá thành thị.
城市的绿化。
绿化 <种植树木花草, 使环境优美卫生, 防止水土流失。>
随便看
cây trang
cây tre
cây tre rừng
cây tri mẫu
cây trinh nữ
cây trong rừng
cây trà
cây tràm
cây trà mi
cây trám
cây trám dầu
cây trám trắng
cây trám đen
cây trâm
cây trôm
cây trúc
cây trúc nhỏ
cây trúc đào
cây trúc đá
cây trơ trọi
cây trường sở
cây trạch tả
cây trạng nguyên
cây trầm
cây trầm hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:19