请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh hoá
释义
xanh hoá
绿地 <指城镇中经过绿化的空地。>
xanh hoá đồi núi.
绿化山区。
xanh hoá thành thị.
城市的绿化。
绿化 <种植树木花草, 使环境优美卫生, 防止水土流失。>
随便看
dê đầu đàn
dê đực
dì
dìa
dì cả
dì ghẻ
dìm
dìm chết trẻ sơ sinh
dìm giá
dìm xuống
dìu
dìu dắt
dìu dặt
dìu già dắt trẻ
dìu đỡ
dí dỏm
dím
dính
dính bết
dính chặt
dính dáng
dính dấp
dính khắn
dính liền
dính líu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:31:09