请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh tươi rậm rạp
释义
xanh tươi rậm rạp
林莽 <茂密的林木和草丛。>
khu vực cây cối xanh tươi rậm rạp.
林莽地带。
随便看
vừa xem hiểu ngay
vừa xuất hiện
vừa ý
vừa ăn
vừa đi vừa về
vừa đàn vừa hát
vừa đánh trống vừa la làng
vừa đói vừa rét
vừa đôi
vừa đôi phải lứa
vừa đúng
vừa đúng lúc
vừa đấm vừa xoa
vừa đến
vừa độ tuổi
vừa đủ
vừng
vữa
vững
vững bước
vững bền
vững bụng
vững chãi
vững chí
vững chắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:46:29