请输入您要查询的越南语单词:
单词
xa rời thực tế
释义
xa rời thực tế
本本主义 <一种脱离实际的、盲目地凭书本条文或上级指示为事的作风。>
闭门造车 <比喻只凭主观办事, 不管客观实际。>
象牙之塔 <比喻脱离现实生活的文学家和艺术家的小天地。也叫象牙宝塔。>
随便看
bản bê-ta
bản bộ
Bản Châu
bản chép
bản chép lại
bản chép sạch
bản chép tay
bản chì
bản chính
bản chính thức
bản chính văn
bản chất
bản chỉ đường
bản chụp sách
bản chức
bản chữ mẫu
bản cung
bản cách điện
bản cải chính
bản cảo
bản cứ
bản cực
bản danh sách
bản diễn giải
bản dương cực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:16:41