请输入您要查询的越南语单词:
单词
xa rời thực tế
释义
xa rời thực tế
本本主义 <一种脱离实际的、盲目地凭书本条文或上级指示为事的作风。>
闭门造车 <比喻只凭主观办事, 不管客观实际。>
象牙之塔 <比喻脱离现实生活的文学家和艺术家的小天地。也叫象牙宝塔。>
随便看
phá cái cũ xây dựng cái mới
phác đao
phá cũ, xây mới
phá của
phá cửa
phá ghềnh
phá gia
phá gia chi tử
phá giá
phá giới
phá hoang
phá hoại
phá hoại cơ sở
phá hoại môi trường chung
phá hoại phong cảnh
phá huỷ
phá hại
phá hỏng
phái
phái biệt
phái bảo thủ
phái bộ
phái chính tông
phái cấp tiến
phái Dân tuý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:04:43