请输入您要查询的越南语单词:
单词
xa rời thực tế
释义
xa rời thực tế
本本主义 <一种脱离实际的、盲目地凭书本条文或上级指示为事的作风。>
闭门造车 <比喻只凭主观办事, 不管客观实际。>
象牙之塔 <比喻脱离现实生活的文学家和艺术家的小天地。也叫象牙宝塔。>
随便看
buổi diễn tối
buổi giao thời
buổi hoà nhạc
buổi học
buổi họp
buổi liên hoan
buổi liên hoan văn nghệ
buổi làm
buổi lễ long trọng
buổi lễ trọng thể
buổi mai
buổi nói chuyện
buổi sáng
buổi sơ giao
buổi sớm
buổi sớm đầy sương
buổi trưa
buổi tối
buổi tối hôm đó
buổi đực buổi cái
buộc
buộc bằng dây chão
buộc bằng thừng
buộc chằng chằng
chiếc xuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:39:46