请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấm đẫm
释义
thấm đẫm
包含 <容纳在里边, 总括在一起。侧重指里边含有, 着眼于内部关系, 常是抽象事物。>
mỗi hạt gạo đều thấm đẫm mồ hôi và nước mắt của người lao động
每粒米都包含着劳动人民的血汗。 浸透 <泡在液体里以致湿透。>
随便看
chất không dẫn điện
chất khử trùng
chất ki-nô-lin
chất kiềm
chất kích thích
chất kích thích sinh trưởng
chất kích động
chất kết dính
chất kết tủa
chất liệu
chất liệu gỗ
chất liệu từ tính
chất làm bê-tông xốp
chất làm khô
chất làm đông máu
chất lên men
chất lưu huỳnh
chất lượng
chất lượng công trình
chất lượng gỗ
nhăn mặt
nhăn nheo
nhăn nhíu
nhăn nhó
nhăn nhúm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:29:48