请输入您要查询的越南语单词:
单词
boong tàu
释义
boong tàu
舱面; 甲板 ; 船板 <轮船上分隔上下各层的板(多指最上面即船面的一层)。>
Chúng ta lên boong tàu dạo chơi nhé!
我们到甲板上去走走吧!
随便看
lụ khụ
lụm
lụm cụm
lụn
lụn bại
lụng thà lụng thụng
lụng thụng
lụn vụn
lụp chụp
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
lủi
lủi mất
lủi thủi
lủ khủ
lủ khủ lù khù
lủm
lủn chủn
lủng
lủng cà lủng củng
lủng củng
lủng là lủng lẳng
lủng lẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 20:26:39