请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe gió
释义
xe gió
扇车 <用扇风的方法把已经碾过的谷类的壳和米粒分开的一种农械, 由木箱和装有叶片的轴构成。转动叶片, 就可以扇风。也叫风车。>
随便看
ga-ba-đin
ga biên giới
Gabon
Ga-bo-ron
Gaborone
Ga-bông
ga bến tàu
ga chót
ga doanh nghiệp
ga dọc đường
ga hàng hoá
ga hành khách
gai
gai bẹ
gai bố
gai góc
gai góc đầy đường
gai mắt
gai ngạnh
gai sợi
gai xương
gai đay
gai ốc
ga khởi hành
ga-li
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 3:37:20