请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm nhĩ
释义
tâm nhĩ
心房 <心脏内部上面的两个空腔, 在左边的叫左心房, 在右边的叫右心房。左心房与肺静脉相连, 右心房与上、下腔的静脉相连。左心房接受从肺部回来的血, 右心房接受从全身其他部分回来的血。心房与心室 之间有带瓣膜的通路, 心房收缩时血从通路流入心室。>
随便看
không từ việc xấu nào
không tự chủ được
không tự mãn
không tự nhiên
không tự trọng
không uyển chuyển
không việc gì
không viện trợ
không vui
không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
không văn minh
không vướng
không vướng mắc
không vượng
không vận
không vội
không vội vàng
không với tới
không vợ
không vợ không con
không vụ lợi
không vừa lòng
không vừa người
không vừa sức
không vừa ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:46:44