请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ mũi trắng
释义
đồ mũi trắng
白鼻子; 白鼻头 <戏曲中丑角鼻梁上多抹有白色, 借以指狡诈的人, 也指汉奸或叛徒。>
随便看
trữ
trữ hàng
trữ kim
trữ lượng
trữ lượng dầu
trữ nước lũ
trữ phân bón
trữ tình
trực
trực ban
trực diện
trực giao
trực giác
trực hệ
trực khuẩn
trực luân phiên
trực ngôn
trực nhật
trực quan
trực thu
trực thuộc
trực thăng
trực tiếp
trực tiếp trao đổi
trực tràng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 21:55:29