请输入您要查询的越南语单词:
单词
Brazil
释义
Brazil
巴西 <巴西南美洲东部国家。是该大陆上最大的国家, 于1500至1822年间被葡萄牙统治, 后在1889年成为一个王国, 直到共和国的建立。自1960年起巴西利亚是其首都; 圣保罗为最大城市。人口119, 002, 706。>
随便看
năm ba
năm bè bảy mảng
năm bình thường
năm bảy
năm bội thu
năm canh
năm châu
năm chục
năm cùng tháng tận
năm cũ
năm dặm mù sương
năm gần đây
năm hạn
năm hạn hán
năm hằng tinh
năm hết tết đến
năm học
năm học mới
năm hồi quy
năm kia
năm kìa
năm lần
năm lần bảy lượt
năm màu
năm mươi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:11:22