请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm phục
释义
tâm phục
心服 <衷心信服。>
tâm phục khẩu phục; phục sát đất; phục sái cổ.
心服口服 (不但嘴里服, 并且心里服)。 悦服 <从心里佩服。>
随便看
lão luyện
lão luyện thành thục
lão ngoan đồng
lão nông
lão nương
lão nạp
lão phu
lão tam giới
lão thành
lão thị
lão tiền bối
lão trượng
lão tướng
lão điệu
lão đây
lão ấu
lão ẩu
lãy
lè
lèm bèm
lèm nhèm
lèn
lèn chặt
lèng xèng
lè nhè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 4:13:15