请输入您要查询的越南语单词:
单词
Brôm
释义
Brôm
溴 <非金属元素, 符号Br (bromium)。暗棕红色发烟液体, 有刺激性气味, 化学性质较活泼, 能直接与大部分元素化合。对皮肤有强烈的腐蚀性。用来制染料。溴的化合物用做镇静剂。>
随便看
vỡ đám
vỡ đê
vỡ ối sớm
vỡ ổ
vợ
vợ bé
vợ chính
vợ chưa cưới
vợ chồng
vợ chồng bất hoà
vợ chồng chia lìa
vợ chồng con cái
vợ chồng công nhân viên
vợ chồng mới cưới
vợ chồng son
vợ chồng trẻ
vợ chồng tôn trọng nhau
vợ chồng yêu thương nhau
vợ con
vợ con hưởng đặc quyền
vợ cả
vợ hai
vợi
vợ kế
vợ lẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:38:41