请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn tươi nuốt sống
释义
ăn tươi nuốt sống
吃人不吐骨头 <比喻有残暴, 又贪婪。>
囫囵吞枣 <把枣儿整个儿吞下去。比喻读书等不加分析地笼统接受。>
茹毛饮血 <原始人不会用火, 连毛带血地生吃禽兽, 叫做茹毛饮血。>
随便看
hàng đạo
hàng đầu
hàng đọng
hàng đổi hàng
hà ngược
hàn gắn
hàn gắn mối quan hệ
hàng ế
hành
hành binh
hành băm
hành chính
hành chính pháp
hành chính sự nghiệp
hành chính thôn ấp
hành chính tổng hợp
hành cung
hành củ
hành dinh
hành giáo
hành giả
hành giống
hành hung
hành hình
hành hương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:52:34