请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn chuyến
释义
buôn chuyến
单帮 <旧时指从甲地贩商品到乙地出卖的单人商贩。>
贩运 <(商人)从甲地买货运到乙地(出卖)。>
hàng buôn chuyến
贩运货物
buôn chuyến ngắn
短途贩运
随便看
kế lớn của đất nước
kế mẫu
kế nghiệp
kế nghiệp thầy
kế ngôi
kế ngựa gỗ
kế nhiệm
kế phụ
kế sinh nhai
kế sách
kế sách chung
kế sách cũ
kết
kết bè
kết bè kết cánh
kết bè kết phái
kết bè kết đảng
kết băng
kết bạn
kết bầy
kết bọn
kết chuyển
kết cuộc
kết cú
kết cấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:10:00