请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi khuẩn diệt vi khuẩn
释义
vi khuẩn diệt vi khuẩn
噬菌体 <微生物的一类, 能溶解细菌, 一般呈蝌蚪状, 尾部能侵入细菌体内, 并在其中大量繁殖使细菌溶解。某一种噬菌体只能对相应的细菌起作用, 例如伤寒杆菌噬菌体只能溶解伤寒杆菌。噬菌体可以用来诊 断和治疗某些细菌性传染病。在发酵工业中对生产有害。>
随便看
máy đơn lẻ
máy đưa gió
máy đảo sợi
máy đầm đất
máy đẩy than
máy đập lúa
máy đậu
máy đếm
máy đếm ion
máy định giờ
máy định hướng
máy định vị thiên thể
máy định xứ
máy đổ bê-tông
máy đổi dòng điện
máy đổi điện
máy động cơ
máy đột
máy đột cắt
máy đột lạnh
máy đục rãnh
máy đục đá
máy ảnh
máy ấp trứng
máy ống dệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 13:24:33