请输入您要查询的越南语单词:
单词
viên ngoại
释义
viên ngoại
员外 <古时官职(全称为'员外朗', 是在郎官的定员之外设置的)。>
员外 <指地主豪绅(多见于早期白话)。>
随便看
lạc vận
lạc điệu
lạc đà
lạc đà hai bướu
lạc đàn
lạc đơn vị
lạc đường
lạc đề
lạc đề quá xa
lạc đội ngũ
lạ giường
lại
lại bộ
lại cái
lại còn
lại có thể
lại cứ
lại gần
lại hiện ra
lại lần nữa
lại mặt
lại mục
lại người
lại nói
lại nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 19:57:49