请输入您要查询的越南语单词:
单词
viên ngọc chóp mũ
释义
viên ngọc chóp mũ
顶珠; 顶珠儿 <清朝官吏装在帽顶正中的饰物, 下有金属小座, 座上面安一个核桃大小的圆珠, 珠的质料和颜色表示一定品级。也叫顶儿、顶子。>
随便看
qua hàng
qua hàng thịt nuốt nước bọt
quai
quai bị
quai chèo
quai hàm
quai nón
quai xách
quai đeo cặp sách
quai đeo túi sách
qua loa
qua loa cho xong chuyện
qua loa tắc trách
qua loa đại khái
qua lại
qua lại giao hảo
qua lại không ngớt
qua lại luôn
qua lại thân thiết
qua lại thường xuyên
qua mùa đông
quan
quan ba
quan binh
quan báo tư thù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 11:57:20