请输入您要查询的越南语单词:
单词
viên ngọc chóp mũ
释义
viên ngọc chóp mũ
顶珠; 顶珠儿 <清朝官吏装在帽顶正中的饰物, 下有金属小座, 座上面安一个核桃大小的圆珠, 珠的质料和颜色表示一定品级。也叫顶儿、顶子。>
随便看
giạt
giạt xuống
giả
giả bệnh
giả bộ
giả bộ chối từ
giả bộ ngớ ngẩn để lừa đảo
giả bộ đoan trang
giả chết
giả cách
giả câm giả điếc
giả cầy
giả cổ
giả danh
giả danh lừa bịp
giả dại
giả dại giả ngây
giả dạng
giả dối
giả dối bề ngoài
giả dụ
giả giọng cổ
giả hiệu
giả hàng
giả hình giả dạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 19:54:06