请输入您要查询的越南语单词:
单词
viên ngọc chóp mũ
释义
viên ngọc chóp mũ
顶珠; 顶珠儿 <清朝官吏装在帽顶正中的饰物, 下有金属小座, 座上面安一个核桃大小的圆珠, 珠的质料和颜色表示一定品级。也叫顶儿、顶子。>
随便看
máy mài
máy mài lỗ
máy mài mặt phẳng
máy mài nam châm
máy mài phá
máy mài vành nguyệt
máy mài vạn năng
máy mài xi-lanh
máy mài đánh bóng
máy móc
máy móc công cụ
máy móc nông nghiệp
máy móc đơn giản
máy móc đơn sơ
máy mắc lờ
máy mắt
máy mở điện
máy nghe
máy nghiến
máy nghiền
máy nghiền nhỏ
máy nghiền đá
máy ngắm
máy ngắm lục phân
máy ngắm thăng bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 19:28:12