请输入您要查询的越南语单词:
单词
viên ngọc chóp mũ
释义
viên ngọc chóp mũ
顶珠; 顶珠儿 <清朝官吏装在帽顶正中的饰物, 下有金属小座, 座上面安一个核桃大小的圆珠, 珠的质料和颜色表示一定品级。也叫顶儿、顶子。>
随便看
sớn sác
sớt
sớ tâu
sớ tấu
sờ
sờ mó
sờn lòng
sờ soạng
sờ sẫm
sờ sờ
sờ sờ mó mó
sờ vào
sở
sở bưu chính
sở cảnh sát
sở dĩ
sở hữu
sở hữu quốc gia
sở hữu tư nhân
sở kiến
Sở kịch
sởn
sở nguyện
sởn tóc gáy
sở thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 5:40:16