请输入您要查询的越南语单词:
单词
viên quang
释义
viên quang
圆光 <旧时湖江术士利用迷信心理骗人的一种方法, 先念咒语, 叫小孩看镜子里或白纸上有什么形象出现, 胡说凭所见形象就可以知道失物所在或预测凶吉、祸福。>
随便看
cưa gỗ
cưa kim loại
cưa máy
cưa ngang
cưa sắt
cưa sọc
cưa tay
cưa thép
cưa tròn
cưa vòng
cưa xẻ
cưa đuôi chuột
cư dân
cư dân thành phố
cư lưu
cưng
cưng chiều
cưng chiều từ nhỏ
cưng cứng
khoe
khoe chữ
khoe công
khoe của
khoe danh
khoe giàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 9:37:18