请输入您要查询的越南语单词:
单词
thập ác
释义
thập ác
十字架 <罗马帝国时代的一种刑具, 是一个十字形的木架, 把人的两手、两脚钉在上面, 任他慢慢死去。据基督教《新约全书》中记载, 耶稣被钉死在十字架上。因此基督教徒就把十字架看作受难或死亡的象征。>
十恶 <古代最严重的十大罪行。>
随便看
việc quan trọng
việc quen thì dễ làm
việc quyết định
việc quái gở
việc quái đản
việc quá đễ dàng
việc quân
việc quân cơ
việc quân cơ không nề dối trá
việc quân sự
việc quốc gia
việc riêng
việc riêng tư
việc rủi ro
việc sắp thành lại hỏng
việc tang
việc tang của bố
việc tang của mẹ
việc tang lễ
việc thiện
việc thường
việc thường ngày
việc thường thấy
việc thống kê
việc thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:58:40