请输入您要查询的越南语单词:
单词
thập tự quân
释义
thập tự quân
十字军 <通常指十一世纪末到十三世纪末, 罗马教皇和西欧一些国家的封建主、商人、以夺回土耳其伊斯兰教徒占领的基督教圣地耶路撒冷为号召而组织的侵略军。士兵胸前标十字符号, 所以叫十字军。泛指罗 马天主教会组织的讨伐异端的军队。>
随便看
thời hạn để tang
thời Hậu Đường
thời hồng hoang
thời hỗn độn
thời khoá biểu
thời khoẻ mạnh
thời khắc
thời khắc biểu
thời khắc quan trọng
thời kỳ
luật lệ
luật lệnh
luật lệ xưa
luật lữ
luật mâu thuẫn
luật nghĩa vụ quân sự
luật nước
luật pháp
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
luật sư
luật sư bào chữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 22:34:17