请输入您要查询的越南语单词:
单词
thập tự giá
释义
thập tự giá
十字架 <罗马帝国时代的一种刑具, 是一个十字形的木架, 把人的两手、两脚钉在上面, 任他慢慢死去。据基督教《新约全书》中记载, 耶稣被钉死在十字架上。因此基督教徒就把十字架看作受难或死亡的象征。>
随便看
chuyển tải
chuyển tặng
chuyển viện
chuyển vào miếu tổ
chuyển vần
chuyển vận
chuyển vị
chuyển xe
chuyển xuống cấp dưới
chuyển xấu
chuyển ý
chuyển đi
chuyển điệu
chuyển đạt
chuyển đất
chuyển đệ
chuyển đổi
chuyển động
chuyển động biến tốc
chuyển động Brown
chuyển động chóng đều
chuyển động chậm dần
chuyển động cong
chuyển động cơ giới
chuyển động gia tốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:16:06