请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếp hồng
释义
thiếp hồng
通书 <旧时结婚前男家通知女家迎娶日期的帖子。>
随便看
già lão
già lụ khụ
già lụm khụm
già miệng
già mồm
già mồm cãi láo
già mồm át lẽ phải
giàn
giàn bí
giàn bông
giàng
giàn giáo
giàn giụa
giàng thun
giàn gác
giành
giành công
giành giật
giành giật nhau
giành giật từng phút từng giây
giành làm
giành lên trước
giành lại
giành lấy
giành nhau mua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 21:28:31