请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếp sức
释义
tiếp sức
打气 <比喻鼓动。>
接力 <一个接替一个地进行。>
chạy tiếp sức.
接力赛跑。
vận tải tiếp sức.
接力运输。
随便看
chế độ làm việc cũ
chế độ lưỡng bản vị
chế độ lưỡng viện
chế độ mẫu hệ
chế độ mẫu quyền
chế độ mộ lính
chế độ mộ lính đánh thuê
chế độ một bản vị
chế độ nghĩa vụ quân sự
chế độ phong kiến
chế độ pháp lệnh
chế độ phụ hệ
chế độ phụ quyền
chế độ quan liêu
chế độ quân nhân
chế độ quân sự cộng sản
chế độ quân tình nguyện
chế độ song bản vị
chế độ sở hữu
chế độ sở hữu cá thể
chế độ sở hữu quốc gia
chế độ sở hữu toàn dân
chế độ sở hữu tư nhân
chế độ sở hữu tập thể
chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:52:33