请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tiếp thu được
释义 tiếp thu được
 可取 <可以采纳接受, 值得学习或赞许。>
 ý kiến của anh ấy có chỗ tiếp thu được.
 他的意见确有可取之处。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:00:55