请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiết diện
释义
tiết diện
剖面; 切面; 截面; 断面 <物体切断后呈现出的表面, 如球体的剖面是个圆形。>
剖面图 <表示地球表层垂直断面的图形; 表示物体剖面的视图。>
剖视图 <用一假想平面剖切物体的适当部分, 然后把观察者与剖开平面之间的部分移开, 余下部分的视图叫剖视图。>
随便看
dốc hết
dốc hết hầu bao
dốc hết sức
dốc hết tâm can
dốc hết tâm huyết
dốc hết tình cảm
dốc lên
dốc lòng
dốc lòng phục vụ
dốc lòng xây dựng đất nước
dốc lúa trong vựa ra phơi
dốc một lòng trông một đạo
dốc ngược
dốc núi
dốc sức
dốc sức bình sinh
dốc sức chiến đấu
dốc sức làm
dốc sức vì nước
dốc thoai thoải
dốc thoải
dốc toàn lực
dốc vào
dốc đầy cỏ
dốc đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:20:15