请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiềm
释义
tiềm
炖 <烹调方法, 加水烧开后用文火久煮使烂熟(多用于肉类)。>
潜 <隐藏; 不露在表面。>
潜伏; 隐藏 <埋伏。>
面盆。
Tiềm
灊 <古地名, 在今安徽霍山县东北。>
随便看
giấy lọc
giấy lộn
giấy lụa
giấy moi
giấy màu
giấy má
giấy mời
giấy nguyên liệu
giấy nguyên thư
giấy ngắn tình dài
giấy ngọc bản
giấy nhám
giấy nhãn hiệu
giấy nhận xét
giấy nhật trình
giấy nhắn tin
giấy nhựa
giấy niêm phong
giấy nến
giấy nộp tiền
giấy nợ
giấy phép
giấy phép kinh doanh
giấy phép lái xe
giấy phép đặc biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 5:34:54