请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiềm thuỷ đĩnh
释义
tiềm thuỷ đĩnh
潜水艇; 潜航艇 <主要在水面下进行战斗活动的军舰。以鱼雷或导弹等袭击敌人舰船和岸上目标, 并担任战役侦察。>
随便看
giáo đồ
giáp
giáp binh
giáp biển
giáp bào
giáp bảng
giáp bọc
giáp can
giáp chiến
giáp công
giáp giới
giá pháo
giáp hạt
giá phải chăng
giá phải trả
giá phỏng
giáp khoa
giáp lai
giáp lá cà
giáp lôi
giáp lời
giáp mặt
giáp ngạch
giáp nhau
Giáp Nhục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 14:00:55