请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổ chức thượng bì
释义
tổ chức thượng bì
上皮组织 <由许多密集的细胞和少量的细胞间质(黏合细胞的物质)构成的一种组织, 覆盖在身体的表面, 体腔的内壁、 体内的管和囊的内壁以及某些器官的游离面上。>
随便看
hoành độ
hoà nhạc
hoà nhạc nhiều bè
hoàn hảo
hoà nhịp
hoàn hồn
Hoàn Kiếm
hoàn luật
hoàn lương
hoàn lại
hoàn mỹ
hoàn nguyên
hoàn nguyện
hoàn phách
Hoàn Phù Trạch
hoàn phương
hoàn sinh
hoàn thiện
hoàn thuốc
Hoàn Thuỷ
hoàn thành
hoàn thành công trình
hoàn thành nhiệm vụ
hoàn thành trọn vẹn
hoàn thành tác phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:35:20