请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường biên
释义
đường biên
边线 <棒球场从本垒后角分别经第一和第三垒外沿一直沿向外场的球场线。>
端线 <底线1. 。>
缘石 <砌在车行道与人行道交界线上的长条形砖或混凝土块, 通常略高出车行道的路面。也叫牙石。>
随便看
héo rụi
héo tàn
héo úa
hé răng
hét
hét giá
hét inh ỏi
hét lên
hét ra lệnh
hét ra lửa
hé đầu
hê-li
hên
hê-pa-rin
hê-rô-in
hì
hì hà hì hục
hì hì
hì hục
hình
hình ba góc
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 15:22:26