请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường chuyển thư tín
释义
đường chuyển thư tín
驿道 <古代传递政府文书等的道路, 沿途设有驿站。>
随便看
bố đạo
bố đẻ
bồ
bồ bịch
Bồ Châu
bồ cào
bồ câu
bồ câu lửa
bồ câu nhà
bồ câu nuôi
bồ câu ra ràng
bồ câu đất
bồ côi
bồ công anh
bồ dục
bồ hoàng
bồ hòn
bồ hóng
bồ hôi
bồi
bồi bàn
bồi bái
bồi bút
bồi bút ngoại bang
bồi bổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 2:03:11