请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây long nhãn
释义
cây long nhãn
龙眼; 桂圆 <常绿乔木, 羽状复叶, 小叶椭圆形。花黄白色, 圆锥花序。果实球形, 外皮黄褐色, 果肉白色, 可以吃, 味甜, 也可入药。产于福建、广东等地。>
随便看
sòng
sòng bài
sòng bạc
sòng phẳng
sò sè
sò đá
sóc
sóc bay
Sóc Trăng
sóc vọng
mù khơi
mù loà
mù luật
mù mắt
mù mịt
mù mờ
mùn
mùng
mùng một tháng giêng
mùng năm tháng năm
mùn lá
mù quáng
mù sương
mù trời
mù tạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 5:37:53