请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng bằng Hoa Bắc
释义
đồng bằng Hoa Bắc
华北平原 <中国北部大平原, 由黄河、海河、淮河等冲积而成, 故又名黄淮海平原, 面积31万平方公里。土质肥沃, 地势平坦, 夏季高温多雨, 历来为重要的农业区。>
随便看
chạy nước rút
chạy nạn
chạy qua
chạy quanh
chạy quanh sân khấu
chạy rô-đa
chạy sang hàng ngũ địch
chạy suốt
chạy sô
chạy sấp chạy ngửa
chạy tang
chạy tan tác
chạy tay
chạy theo
chạy theo hình thức
chạy theo mô đen
chạy theo mốt
chạy theo trào lưu mới
chạy thi
chạy thoát
chạy thoát thân
chạy thuốc
chạy thầy
chạy thầy chạy thuốc
chạy thầy chạy thợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 6:25:38