请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng bằng Hoa Bắc
释义
đồng bằng Hoa Bắc
华北平原 <中国北部大平原, 由黄河、海河、淮河等冲积而成, 故又名黄淮海平原, 面积31万平方公里。土质肥沃, 地势平坦, 夏季高温多雨, 历来为重要的农业区。>
随便看
diện tích che phủ
diện tích lãnh thổ
diện tích nhà
diện tích đất đai
diện tòng
diện từ
diện tự
diện đàm
diện đấu tranh
diệp cày
Diệp Công thích rồng
diệp hoàng tố
diệp lục tố
diệp thạch
diệp tự
diệt
diệt chủng
diệt cỏ
diệt cỏ tận gốc
diệt giặc
diệt gọn
diệt hết
diệt khuẩn
diệt khẩu
diệt ngư lôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 13:28:24