请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt dạn mày dày
释义
mặt dạn mày dày
老着脸皮 <不顾羞耻。>
死皮赖脸 <形容不顾羞耻, 一味纠缠。>
横头横脑 <显得粗暴蛮横、自以为是的冒昧行为。>
方
老面皮 <厚脸皮, 指人不知羞耻。>
随便看
dấu nhấn mạnh
dấu nặng
dấu nối
dấu phẩy
dấu phết
dấu riêng bí mật
dấu sao
dấu son
dấu so sánh không bằng
dấu sắc
dấu sắt nung
dấu sở hữu sách
dấu tay
dấu than
dấu thanh
dấu thăng
dấu trừ
dấu tích
dấu tích phân
dấu vân tay
dấu vô cực
dấu vết
dấu vết dầu mỏ
dấu vết khó phai
dấu âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 2:26:48