请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng diễn thể dục
释义
đồng diễn thể dục
团体操 <集体表演的、具有一定主题思想的体操。表演者按规定做各种体操或舞蹈动作, 或进行队列变化, 或组成各种有意义的图案。>
随便看
lục tố
lục tống
lục tục
lục vàng
lục vấn
lục vị hoàn
lục xem
Lục Xâm Bảo
lục xét
Lục Yên
Lục Yển
lục đạo
lục địa
từ xưa đến nay
từ xưa đến nay chưa hề có
từ ái
từ ít dùng
từ đa nghĩa
từ đa âm tiết
từ điển
từ điển bách khoa
từ điển chuyên đề
từ điển sống
từ điển vận thơ
từ điệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 16:44:20