请输入您要查询的越南语单词:
单词
lục xem
释义
lục xem
翻检 <翻动查看(书籍、文件等)。>
lục xem từ điển
翻检词典。
lục xem tư liệu
翻检资料。
随便看
gặp trở ngại
gặp vận
gặp vận may
gặp đâu nói đấy
gặp được
gặp được miếng ăn
gặt
gặt chiêm
gặt gấp
gặt hái
gặt hái xong
gặt lúa
gặt lúa mì
gặt lúa mạch
gặt lúc còn xanh
gặt mùa
gặt nhanh
gỉ
gỉ mắt
gỉ sắt
gọi
gọi chung
gọi chung là
gọi cấp cứu
gọi cổ phần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:16:04