请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ đa nghĩa
释义
từ đa nghĩa
多义词 <具有两个或更多意义的词, 如'接'有'连接'(接电线)、'接受'(接到一封信)、'迎接'(接客人)等义。多义词的意义之间往往有共同点或某些联系, 如'接'的三个意义都表示'使分散的人或事物合在一起'。>
随便看
dai dẳng
dai hơi
dai nhách
dai như đỉa đói
Dakar
da láng
da lông
da lông bụng
da lông cao cấp
da lông ngắn
không thể không như vậy
không thể lường được
không thể nhịn được
không thể nào
không thể nào nói nổi
không thể nói
không thể nói là
không thể nói rõ
không thể nói được
không thể phai mờ
không thể phê phán mạnh
không thể so sánh nổi
không thể so sánh với nhau
không thể thay đổi
không thể thay đổi được nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 20:22:24