请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ đa nghĩa
释义
từ đa nghĩa
多义词 <具有两个或更多意义的词, 如'接'有'连接'(接电线)、'接受'(接到一封信)、'迎接'(接客人)等义。多义词的意义之间往往有共同点或某些联系, 如'接'的三个意义都表示'使分散的人或事物合在一起'。>
随便看
bệnh tê phù
bệnh tình
bệnh tình nguy kịch
bệnh tình trầm trọng
bệnh tích
bệnh tòng khẩu nhập
bệnh tăng nhãn áp
bệnh tưa lưỡi
bệnh tương tư
bệnh tả
bệnh tật
bệnh tắc ruột
bệnh tổ đĩa
bệnh tụ huyết trùng
bệnh ung thư máu
bệnh ung thư thực quản
bệnh uốn ván
bệnh vi-rút vẹt
bệnh viêm da
bệnh viêm gan
bệnh viêm họng
bệnh viêm khớp mãn tính
bệnh viêm lợi
bệnh viêm phổi
bệnh viêm ruột thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 15:45:40