请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ điển bách khoa
释义
từ điển bách khoa
百科全书。<一种工具书。搜罗重要数据, 分门别类, 用简明文字叙述, 以方便查索取阅。或取程度体裁相关的科学书籍若干种, 汇刊为一编的书籍, 皆称为百科全书。百科全书与我国类书的观念相似, 但类书 编纂以集前人之见为主, 而百科全书则每条完整, 将原始本末, 完全叙出, 使读者可以得到有系统, 较完 整的概念。>
随便看
đồ sộ
đồ sứ
đồ sứ men rạn
đồ sứ nhỏ
đồ ta
đồ tang
đồ thêu
đồ thêu Quảng Đông
đồ thí nghiệm
đồ thư
đồ thải
đồ thế chấp
đồ thị
đồ thị hình chiếu
đồ thối thây
đồ thờ
đồ thừa
đồ thực dụng
đồ trang bị
đồ trang hoàng
đồ trang sức
đồ trang sức nền nhã
đồ trang sức quý
đồ trang sức trang nhã
đồ trang sức trên trán ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 0:10:52