请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng muối
释义
đồng muối
盐场 <海滩上用海水制盐的场所。>
盐滩 <用来晒盐的海滩。>
盐田 <用海水晒盐时, 在海边挖的一排排的四方形的浅坑。>
随便看
khét lẹt
khét mò
khét nghẹt
khét tiếng
khê
khênh
khêu
khêu gan
khêu giục
khêu gợi
khêu đèn
khì
khì khì
khìn khịt
khí
khía
khía cạnh
khía lá
khí a-mô-ni-ắc
khích
khích biện
khích bác
khích khuyến
khích lệ
khích nộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 6:59:17